Đổi mL Sang Gam

Mililit đo thể tích còn gam đo khối lượng, nên phép chuyển đổi phụ thuộc vào khối lượng riêng. Hãy chọn một nguyên liệu hoặc nhập khối lượng riêng của bạn để chuyển đổi đúng.

Lượng của bạn

Khối lượng riêng là các giá trị gần đúng thường gặp.

Kết quả

Vui lòng sửa các ô được tô sáng.
Khối lượng tính bằng gam
249,55 g
Khối lượng riêng đã dùng
0,9982 g/mL
Nguồn khối lượng riêng
Nước ở khoảng 20 °C: 0,9982 g/mL (khoảng 1,000 ở 4 °C)
Khối lượng tính bằng kilôgam
0,25 kg
Khối lượng tính bằng ounce
8,8 oz

Vì sao mL và gam không thể thay thế cho nhau

Một mililit nước nặng rất gần một gam, nên người ta hay coi hai đơn vị là bằng nhau. Các chất lỏng khác thì không: một mililit mật ong nặng khoảng 1,42 g và một mililit dầu khoảng 0,92 g. Khối lượng của một thể tích bằng thể tích nhân khối lượng riêng.

Nước ở khoảng 20 °C (0,9982 g/mL) là mặc định ở đây. Gần 4 °C khối lượng riêng của nó gần như đúng 1 g/mL. Chọn Khối lượng riêng tùy chỉnh để dùng giá trị bất kỳ, ví dụ lấy từ nhãn sản phẩm.

Công thức được sử dụng

Gam = Mililit × Khối lượng riêng (g/mL)
Mililit = Gam ÷ Khối lượng riêng (g/mL)
Ounce = Gam ÷ 28,349523125

Ví dụ từng bước

250 mL nước ở khoảng 20 °C (khối lượng riêng 0,9982 g/mL):

  1. Gam = 250 × 0,9982 = 249,55
  2. Ounce = 249,55 ÷ 28,3495 = 8,80

250 mL nước ≈ 249,55 g.

Giả định và giới hạn

  • Chất lỏng được coi là đồng nhất với một khối lượng riêng duy nhất; hỗn hợp và bọt không được mô hình hóa.
  • Khối lượng riêng chỉ gần đúng và phụ thuộc nhiệt độ, nên kết quả cũng gần đúng.
  • Khối lượng riêng tùy chỉnh phải lớn hơn 0 và tối đa 30 g/mL.

Nguồn và tài liệu tham khảo

Công cụ liên quan