Tính Chi Phí Nhiên Liệu
Ước tính chuyến đi cần bao nhiêu nhiên liệu và tốn bao nhiêu tiền. Dùng đơn vị bạn quen: km hoặc dặm, L/100 km, km/L hoặc mpg, giá mỗi lít hoặc gallon.
Kết quả
Vui lòng sửa các ô được tô sáng.
Chi phí nhiên liệu ước tính
37,80 US$
- Tổng quãng đường
- 300 km
- Nhiên liệu cần dùng
- 21 L
- Nhiên liệu cần dùng (gallon Mỹ)
- 5,55 gal
- Chi phí mỗi 100 km
- 12,60 US$
- Chi phí mỗi dặm
- 0,20 US$
- Mức tiêu hao (đã quy đổi)
- 7 L/100 km
Cách tính chi phí nhiên liệu
Mức tiêu hao trước hết được quy ra lít trên 100 km, nên có thể dùng L/100 km, km/L và dặm trên gallon. Nhiên liệu cần dùng là quãng đường nhân mức tiêu hao đó rồi chia 100, còn chi phí là lượng nhiên liệu nhân giá mỗi lít.
Một gallon Mỹ là 3,785411784 lít và một gallon Anh (imperial) là 4,54609 lít, nên số mpg khác nhau giữa hai hệ. Một dặm là 1,609344 km. Chuyến khứ hồi chỉ đơn giản là nhân đôi quãng đường.
Công thức được sử dụng
Lít = Quãng đường (km) × (L/100 km) ÷ 100
Chi phí = Lít × Giá mỗi lít
L/100 km = 100 ÷ (km/L) = 235,215 ÷ mpg (Mỹ) = 282,481 ÷ mpg (Anh) Ví dụ từng bước
300 km với mức 7 L/100 km, giá nhiên liệu 1,80 mỗi lít:
- Nhiên liệu: 300 × 7 ÷ 100 = 21 lít
- Chi phí: 21 × 1,80 = 37,80
Chi phí nhiên liệu ước tính: 37,80 US$.
Giả định và giới hạn
- Mức tiêu hao và giá không đổi trong cả chuyến đi.
- Chi phí được làm tròn đến xu.
- Lựa chọn tiền tệ chỉ thay đổi cách hiển thị số tiền. Không áp dụng tỷ giá nào.
- Giới hạn: quãng đường đến 10.000.000, mức tiêu hao đến 1.000 theo đơn vị đã chọn và giá đến 100.000.